Nghĩa tiếng Việt
- tài xế, người lái (taxi, tàu)danh từ
- sĩ quan (trên tàu biển)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (professional) driver (of a taxi, train, etc.); motormandanh từ
- mate (on a ship); officerdanh từ
Cách dùng
"Người lái tàu" (tàu điện, tàu hỏa); trên tàu biển là một chức sĩ quan. Tài xế ô tô thường là 運転手; 運転士 mang tính nghề nghiệp, chức danh.
Ví dụ
-
子どもの頃、電車の運転士になりたかった。
Hồi nhỏ tôi muốn làm người lái tàu điện.
-
運転士が急ブレーキをかけた。
Người lái tàu phanh gấp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép