sự vận chuyển hàng hoádanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
transport; freight; shipping; moving (goods)danh từ · động từ する · ngoại động từ
conveyance; transportationdanh từ
Cách dùng
"Vận chuyển hàng hóa" (thương mại): 「運送会社」 — công ty vận tải; 「運送料」 — phí vận chuyển. Khác 運輸 (vận tải nói chung, cả hành khách) và 輸送 (vận chuyển quy mô lớn).