TanroDictionary Sổ từ

運送 うんそう

VẬN TỐNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự vận chuyển hàng hoádanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. transport; freight; shipping; moving (goods)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. conveyance; transportationdanh từ

Cách dùng

"Vận chuyển hàng hóa" (thương mại): 「運送会社」 — công ty vận tải; 「運送料」 — phí vận chuyển. Khác 運輸 (vận tải nói chung, cả hành khách) và 輸送 (vận chuyển quy mô lớn).

Ví dụ

  1. 兄は運送会社で働いている。

    Anh trai tôi làm ở công ty vận tải.

  2. 運送料は別途かかります。

    Phí vận chuyển tính riêng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「運送」

運送

うんそうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to transport

Chữ Hán trong từ

運
VẬN On: ウン Kun: はこ.ぶ carry; luck; destiny; fate; lot; transport; progress; advance 12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
送
TỐNG On: ソウ Kun: おく.る escort; send 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗