Nghĩa tiếng Việt
- các, những, bọn (hậu tố số nhiều chỉ người, động vật)hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- pluralizing suffix (esp. for people and animals; formerly honorific)hậu tố
- plural markerhậu tố
- attached to the name of the representative of a group to refer to that whole grouphậu tố
- honorific suffixhậu tố
Cách dùng
"Các, những" (hậu tố số nhiều, たち): 「私達」 — chúng tôi; 「子供達」 — bọn trẻ. Thường viết かな (たち); kính trọng hơn là 〜方, khiêm/xem thường là 〜ら・〜ども.
Ví dụ
-
子供達が公園で遊んでいる。
Bọn trẻ đang chơi ở công viên.
-
私達は同じ大学の学生です。
Chúng tôi là sinh viên cùng trường.
-
子供、子供達、俺、俺達
child, children, I, we
-
この鳥達だって邪魔じゃないか
But aren’t these birds a bit of a hindrance?
-
杏子ちゃんたち
Kyōko-chan and her friend(s)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép