TanroDictionary Sổ từ

達 たち

ĐẠT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. các, những, bọn (hậu tố số nhiều chỉ người, động vật)hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. pluralizing suffix (esp. for people and animals; formerly honorific)hậu tố
  2. plural markerhậu tố
  3. attached to the name of the representative of a group to refer to that whole grouphậu tố
  4. honorific suffixhậu tố

Cách dùng

"Các, những" (hậu tố số nhiều, たち): 「私達」 — chúng tôi; 「子供達」 — bọn trẻ. Thường viết かな (たち); kính trọng hơn là 〜方, khiêm/xem thường là 〜ら・〜ども.

Ví dụ

  1. 子供達が公園で遊んでいる。

    Bọn trẻ đang chơi ở công viên.

  2. 私達は同じ大学の学生です。

    Chúng tôi là sinh viên cùng trường.

  3. 子供、子供達、俺、俺達

    child, children, I, we

  4. この鳥達だって邪魔じゃないか

    But aren’t these birds a bit of a hindrance?

  5. 杏子ちゃんたち

    Kyōko-chan and her friend(s)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép