Nghĩa tiếng Việt
- xa dần, lắng dầnđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- xa cáchđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to go away; to become more distant; to fade away; to die awayđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to be estrangedđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Cách dùng
"Xa dần"; "xa cách, xa rời": 「足音が遠ざかる」 — tiếng chân xa dần; 「優勝から遠ざかる」 — lâu rồi chưa vô địch; 「政界から遠ざかる」. Tha động từ: 遠ざける.
Ví dụ
-
車の音がだんだん遠ざかっていった。
Tiếng xe xa dần.
-
そのチームは十年も優勝から遠ざかっている。
Đội đó đã mười năm chưa vô địch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép