TanroDictionary Sổ từ

遠ざかる とおざかる

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xa dần, lắng dầnđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. xa cáchđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to go away; to become more distant; to fade away; to die awayđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to be estrangedđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Cách dùng

"Xa dần"; "xa cách, xa rời": 「足音が遠ざかる」 — tiếng chân xa dần; 「優勝から遠ざかる」 — lâu rồi chưa vô địch; 「政界から遠ざかる」. Tha động từ: 遠ざける.

Ví dụ

  1. 車の音がだんだん遠ざかっていった。

    Tiếng xe xa dần.

  2. そのチームは十年も優勝から遠ざかっている。

    Đội đó đã mười năm chưa vô địch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép