TanroDictionary Sổ từ

選 せん

TUYỂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tuyển chọn, lựa chọn, bầu cửdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. selection; choice; choosing; picking; electiondanh từ · hậu tố
  2. replacement for the less common character 籤 in Sino-Japanese compounds such as 抽(ちゅう)籤(せん) → 抽(ちゅう)選(せん) (chūsen, “drawing lots”)danh từ

Cách dùng

"Sự tuyển chọn" (thường làm hậu tố): 「選に漏れる」 — không được chọn; 「名曲選」 — tuyển tập ca khúc nổi tiếng; 「総裁選」 — bầu cử chủ tịch đảng. Đọc せん.

Ví dụ

  1. 残念ながら私の作品は選に漏れた。

    Tiếc là tác phẩm của tôi không được chọn.

  2. 来月、党の総裁選が行われる。

    Tháng sau sẽ diễn ra bầu cử chủ tịch đảng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép