選曲
せんきょくするNghĩa tiếng Anh
- động từ to choose a song
Chữ Hán trong từ
選
TUYỂN, TUYẾN
On: セン
Kun: えら.ぶ、え.る、よ.る
elect; select; choose; prefer
15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
曲
KHÚC
On: キョク
Kun: ま.がる、ま.げる、くま
bend; music; melody; composition; pleasure; injustice; fault; curve; crooked; perverse; lean
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗