遺
ゆいNghĩa tiếng Anh
- affix leave behind after death
Chữ Hán trong từ
遺
DI, DỊ
On: イ、ユイ
Kun: のこ.す
bequeath; leave behind; reserve
15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗