TanroDictionary Sổ từ

遺 い

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. something fallen, something lost or left behinddanh từ
  2. be left, remainaffix
  3. leave behind after one's death, bequeathaffix
  4. leave behind, forgetaffix
  5. give, presentaffix
  6. let leakaffix

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「遺」

遺

ゆい

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix leave behind after death

Chữ Hán trong từ

遺
DI, DỊ On: イ、ユイ Kun: のこ.す bequeath; leave behind; reserve 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗