還元
かんげんするNghĩa tiếng Anh
- động từ reduce
- động từ resolve a problem
- động từ return something to someone
Chữ Hán trong từ
還
HOÀN, TOÀN
On: カン
Kun: かえ.る
send back; return
16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
元
NGUYÊN
On: ゲン、ガン
Kun: もと
beginning; former time; origin
4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗