TanroDictionary Sổ từ

還元 かんげん

HOÀN NGUYÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự hoàn trả, trả lại (vd: hoàn lại cho khách hàng)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự khử (hoá học), quy vềdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. restoration; returndanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. reduction; resolution; deoxidization; deoxidationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. resolution of a problemdanh từ
  4. the return of somethingdanh từ

Cách dùng

"Hoàn trả, đem lại" và "khử (hoá học)": 「利益を社会に還元する」 — đem lợi nhuận trả lại cho xã hội; 「ポイント還元」 — hoàn điểm; 「還元セール」 — đợt giảm giá tri ân. Trong hoá học: 「還元反応」 — phản ứng khử.

Ví dụ

  1. 購入額の5%がポイントで還元される。

    5% số tiền mua hàng được hoàn lại dưới dạng điểm.

  2. 企業は利益を地域に還元すべきだ。

    Doanh nghiệp nên đem lợi nhuận trả lại cho địa phương.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「還元」

還元

かんげんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ reduce
  2. động từ resolve a problem
  3. động từ return something to someone

Chữ Hán trong từ

還
HOÀN, TOÀN On: カン Kun: かえ.る send back; return 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
元
NGUYÊN On: ゲン、ガン Kun: もと beginning; former time; origin 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗