TanroDictionary Sổ từ

郡部 ぐんぶ

QUẬN BỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùng nông thôn, các huyệndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rural districts; countiesdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép