TanroDictionary Sổ từ

部 ぶ

BỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bộ phận, phòng, ban, khoa (trong tổ chức)danh từ · hậu tố
  2. câu lạc bộ (ở trường), độidanh từ · hậu tố
  3. phần, khu vực, vùngdanh từ · hậu tố
  4. loại, hạng mụcdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. department (in an organization, company, etc.); division; bureau; facultydanh từ · hậu tố
  2. club (at a school, university, etc.); teamdanh từ · hậu tố
  3. part; portion; region; areadanh từ · hậu tố
  4. category; class; division; section; headingdanh từ · hậu tố
  5. counter for copies of a newspaper, magazine, book, etc.trợ số từ
  6. copies of a newspaper or magazinetrợ số từ
  7. division, divide, a partdanh từ
  8. section, bureau, departmentdanh từ

Cách dùng

"Bộ phận, phòng ban; câu lạc bộ": 「営業部」 — phòng kinh doanh; 「部長」 — trưởng phòng; 「サッカー部」 — câu lạc bộ bóng đá (ở trường); 「部に入る」 — tham gia câu lạc bộ. Còn nghĩa "phần": 「第一部」 — phần 1. Phân biệt 部 (cấp lớn) với 課 (cấp nhỏ hơn) trong công ty.

Ví dụ

  1. 高校ではテニス部に入っていました。

    Hồi cấp ba tôi tham gia câu lạc bộ quần vợt.

  2. 来月から人事部に異動になります。

    Từ tháng sau tôi sẽ chuyển sang phòng nhân sự.

  3. 野球部

    baseball club

  4. 茶道部

    tea ceremony club

  5. 英会話部

    English-speaking club

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「部」

部

べ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ nhóm nghề thế tập (thời Yamato)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ hereditary occupational group (Yamato period)

Chữ Hán trong từ

部
BỘ On: ブ Kun: -べ section; bureau; dept; class; copy; part; portion; counter for copies of a newspaper or magazine 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗