bộ phận, phòng, ban, khoa (trong tổ chức)danh từ · hậu tố
câu lạc bộ (ở trường), độidanh từ · hậu tố
phần, khu vực, vùngdanh từ · hậu tố
loại, hạng mụcdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
department (in an organization, company, etc.); division; bureau; facultydanh từ · hậu tố
club (at a school, university, etc.); teamdanh từ · hậu tố
part; portion; region; areadanh từ · hậu tố
category; class; division; section; headingdanh từ · hậu tố
counter for copies of a newspaper, magazine, book, etc.trợ số từ
copies of a newspaper or magazinetrợ số từ
division, divide, a partdanh từ
section, bureau, departmentdanh từ
Cách dùng
"Bộ phận, phòng ban; câu lạc bộ": 「営業部」 — phòng kinh doanh; 「部長」 — trưởng phòng; 「サッカー部」 — câu lạc bộ bóng đá (ở trường); 「部に入る」 — tham gia câu lạc bộ. Còn nghĩa "phần": 「第一部」 — phần 1. Phân biệt 部 (cấp lớn) với 課 (cấp nhỏ hơn) trong công ty.
danh từhereditary occupational group (Yamato period)
Chữ Hán trong từ
部
BỘOn: ブKun: -べsection; bureau; dept; class; copy; part; portion; counter for copies of a newspaper or magazine11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm