Nghĩa tiếng Việt
sự gửi qua bưu điện danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
mailing; posting danh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Gửi qua bưu điện": 「書類を郵送する」 — gửi hồ sơ qua bưu điện; 「郵送料」 — cước gửi; 「郵送で申し込む」 — đăng ký qua đường bưu điện. Trang trọng hơn 送る.
Ví dụ
申込書を郵送してください。
Xin hãy gửi đơn đăng ký qua bưu điện.
結果は後日郵送でお知らせします。
Kết quả sẽ được thông báo qua đường bưu điện vào ngày sau.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「郵送 」
郵送
ゆうそうする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: BƯU TỐNG
Nghĩa tiếng Anh
động từ to mail
Ví dụ
主治医が主治医意見書を手書きして、それを郵送して、受け取った人が開封して、時間も手間暇もコストもかかっている。 The attending physician writes the Physician's Opinion Letter by hand, mails it, and the recipient opens it, which takes time, effort, and money.