鄙薄
ひはくNghĩa tiếng Anh
- danh từ despisal, contempt, scorn
Chữ Hán trong từ
鄙
BỈ
On: ヒ
Kun: ひな、ひな.びる、いや.しい
lowly; the country; the countryside; be countrified
14 nét
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
薄
BẠC, BÁC
On: ハク
Kun: うす.い、うす-、-うす、うす.める、うす.まる、うす.らぐ、うす.ら-、うす.れる、すすき
dilute; thin; weak (tea); pampas grass
16 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗