tên riêngthe Rooster, the tenth of the twelve Earthly Branches
Chữ Hán trong từ
酉
DẬUOn: ユウKun: とりwest; bird; sign of the bird; 5-7PM; tenth sign of Chinese zodiac; sake radical (no. 164)7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm