TanroDictionary Sổ từ

酢の物 すのもの

THỐ VẬT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. món trộn giấm, món ngâm giấmcụm từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. vinegared dish; pickled dishcụm từ · danh từ
  2. sunomonodanh từ

Cách dùng

"Món trộn giấm" (rau, hải sản trộn giấm, món phụ Nhật): 「きゅうりの酢の物」 — dưa chuột trộn giấm; 「わかめの酢の物」.

Ví dụ

  1. 夏はきゅうりの酢の物がおいしい。

    Mùa hè món dưa chuột trộn giấm rất ngon.

  2. 定食に小さな酢の物がついてきた。

    Suất cơm có kèm một đĩa nhỏ món trộn giấm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép