Nghĩa tiếng Việt
- món trộn giấm, món ngâm giấmcụm từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- vinegared dish; pickled dishcụm từ · danh từ
- sunomonodanh từ
Cách dùng
"Món trộn giấm" (rau, hải sản trộn giấm, món phụ Nhật): 「きゅうりの酢の物」 — dưa chuột trộn giấm; 「わかめの酢の物」.
Ví dụ
-
夏はきゅうりの酢の物がおいしい。
Mùa hè món dưa chuột trộn giấm rất ngon.
-
定食に小さな酢の物がついてきた。
Suất cơm có kèm một đĩa nhỏ món trộn giấm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép