TanroDictionary Sổ từ

酷似 こくじ

KHỐC TỰ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giống hệt, giống y đúcdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. resembling closely; being strikingly similar; bearing a strong likenessdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. bearing a striking resemblancedanh từ

Cách dùng

"Giống hệt" (văn viết, hay dùng khi nghi sao chép/tội phạm): 「〜に酷似している」 — giống y hệt ~; 「酷似したデザイン」.

Ví dụ

  1. その商品は他社のロゴに酷似している。

    Sản phẩm đó có logo giống hệt công ty khác.

  2. 犯人は写真の男に酷似していた。

    Thủ phạm giống y hệt người đàn ông trong ảnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「酷似」

酷似

こくじする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to bear a striking resemblance

Ví dụ

  • もうこれは、ほとんどコピペしたのかと思うほど酷似しているんです。These are so similar, it's almost as if they were copied and pasted.

Chữ Hán trong từ

酷
KHỐC On: コク Kun: ひど.い cruel; severe; atrocious; unjust 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
似
TỰ On: ジ Kun: に.る、ひ.る becoming; resemble; counterfeit; imitate; suitable 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗