TanroDictionary Sổ từ

酸 さん

TOAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. axitdanh từ
  2. vị chuadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. aciddanh từ
  2. sourness; sour tastedanh từ
  3. sourchữ Hán
  4. sourness (quality or condition)danh từ

Cách dùng

"Axit; vị chua" (さん): 「酸に強い」 — chịu được axit; 「酸性」 — tính axit; 「酸味」 — vị chua. Thường gặp trong từ ghép hóa học: 塩酸, 硫酸, 酸素 (oxy). Tính từ vị chua thường dùng 酸っぱい.

Ví dụ

  1. この素材は酸に強い。

    Vật liệu này chịu được axit.

  2. 胃酸が出すぎると胃が痛くなる。

    Axit dạ dày tiết ra quá nhiều sẽ gây đau dạ dày.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「酸」

酸

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán acid