TanroDictionary Sổ từ

醜 しゅう

XÚ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự xấu xídanh từ · tính từ な
  2. sự xấu hổ, ô nhụcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. uglinessdanh từ · tính từ な
  2. shame; disgracedanh từ

Cách dùng

"Xấu xa, ô nhục" (しゅう): văn viết, cụm 「醜を晒す」 — bêu xấu; thường gặp trong 醜態, 醜聞. Tính từ thông dụng: 醜い.

Ví dụ

  1. 彼は人前で醜を晒した。

    Anh ta đã bêu xấu trước mặt mọi người.

  2. 美と醜は紙一重だ。

    Đẹp và xấu chỉ cách nhau một lằn ranh mỏng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「醜」

醜

しこ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền tố (miệt thị) (hiếm) xấu xí, ghê tởm, đáng khinh
  2. tiền tố (hiếm) hèn mọn, tầm thường
  3. danh từ (cổ) thứ mạnh mẽ đáng sợ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiền tố ugly; repulsive; detestable; contemptible
  2. tiền tố unworthy; insignificant; humble
  3. danh từ strong and frightening thing
  4. chữ Hán shameful, disgraceful

Chữ Hán trong từ

醜
XÚ On: シュウ Kun: みにく.い、しこ ugly; unclean; shame; bad looking 17 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗