Nghĩa tiếng Việt
- sự coi trọng, nhấn mạnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- importance; emphasis; stressdanh từ
Cách dùng
"Sự coi trọng"; dùng cố định: 「〜に重きを置く」 — đặt trọng tâm vào ~; 「重きをなす」 — có vị thế quan trọng.
Ví dụ
-
当社は品質に重きを置いている。
Công ty chúng tôi đặt trọng tâm vào chất lượng.
-
彼は業界で重きをなす人物だ。
Ông ấy là nhân vật có vị thế trong ngành.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép