TanroDictionary Sổ từ

金融庁 きんゆうちょう

KIM DUNG SẢNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cơ quan Dịch vụ Tài chính (FSA)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Financial Services Agency; FSAdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép