Nghĩa tiếng Việt
- Cơ quan Dịch vụ Tài chính (FSA)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Financial Services Agency; FSAdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
KIM DUNG SẢNH
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép