TanroDictionary Sổ từ

釜 かま

PHỦ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nồi sắt, ấm đundanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. iron pot; kettledanh từ
  2. kettle, cauldronchữ Hán
  3. an iron pot, a kettledanh từ

Cách dùng

"Nồi sắt": 「釜で炊く」 — nấu bằng nồi; 「炊飯器の内釜」 — lòng nồi cơm điện; 「釜飯」 — cơm nấu nồi nhỏ; 「同じ釜の飯を食う」 — ăn chung một mâm, cùng chung cảnh. Phân biệt 鍋 (nồi nói chung).

Ví dụ

  1. 昔は釜でご飯を炊いていた。

    Ngày xưa người ta nấu cơm bằng nồi sắt.

  2. 彼とは同じ釜の飯を食った仲だ。

    Tôi và anh ấy là bạn đồng cam cộng khổ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép