TanroDictionary Sổ từ

釦 ボタン

KHẤU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cúc áo, khuy áodanh từ
  2. nút bấm, phímdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. button (clothing)danh từ
  2. push-button; buttondanh từ

Cách dùng

"Cúc áo; nút bấm" (ボタン, nay viết katakana): 「ボタンを留める/外す」 — cài/cởi cúc; 「ボタンを押す」 — bấm nút. Kanji 釦 hiếm.

Ví dụ

  1. シャツのボタンが取れてしまった。

    Cúc áo sơ mi bị bung mất rồi.

  2. このボタンを押すと電源が入ります。

    Bấm nút này là máy bật.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép