Nghĩa tiếng Việt
- chậm chạp, đần độntính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- dull; slow; stupid; dull-brainedtính từ な · danh từ
- dull, bluntchữ Hán
- slow-witted, dull, foolishchữ Hán
- to blunt, become dullchữ Hán
- obtusechữ Hán
- slow, dull, sluggishtính từ い
- foolish, stupid, ridiculoustính từ い
- slowness, sluggishnessdanh từ
Cách dùng
"Chậm chạp, đần độn" (đọc どん): khẩu ngữ 「鈍な人」 — người chậm hiểu; phổ biến hơn trong từ ghép 鈍感 (kém nhạy), 鈍い (にぶい — cùn, chậm), 鈍くさい.
Ví dụ
-
あいつは鈍だから、言わないとわからない。
Hắn chậm hiểu nên không nói thì không biết đâu.
-
そんな鈍なことでどうする。
Chậm chạp như thế thì làm sao được.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「鈍」
鈍
にび
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ĐỘN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ short for 鈍色 (nibiiro, “dark gray”)
鈍
なまくら
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ĐỘN
Nghĩa tiếng Anh
-
tính từ い blunt, dull
-
tính từ い physically weak; spineless, cowardly
-
tính từ い unskillful, unpolished
-
danh từ blunt bladed tool; bluntness
-
danh từ weak person; weakness, cowardice
-
danh từ inexperience; novice
鈍
のろ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ĐỘN
Nghĩa tiếng Anh
-
tính từ い mentally slow, dull-witted, stupid
-
tính từ い physically slow, slow of action
-
danh từ dunce, dimwit; slowpoke