TanroDictionary Sổ từ

鉦 かね

CHINH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiêng, chuông cầm taydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. gong; handbelldanh từ
  2. a gongchữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「鉦」

鉦

どら

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ alternative spelling of 銅鑼: a gong

Chữ Hán trong từ

鉦
CHINH On: セイ、ショウ Kun: かね bell; gong; chimes 13 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗

鉦

しょう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ gong

Chữ Hán trong từ

鉦
CHINH On: セイ、ショウ Kun: かね bell; gong; chimes 13 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗