(cổ) một phần nghìn kan (đơn vị khối lượng)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
sen (hundredth of a yen)danh từ
coin made of non-precious materialsdanh từ
one-thousandth of a kan (as a unit of currency)danh từ
one-thousandth of a kan (as a unit of mass)danh từ
money, coinchữ Hán
sen (a hundredth of yen)chữ Hán
one-hundredth of a yendanh từ
one-thousandth of a kandanh từ
Cách dùng
"Sen" (1/100 yên, nay chỉ dùng trong tỷ giá, lãi suất): 「1ドル150円20銭」. Nghĩa chung "tiền xu, tiền": 「小銭」 — tiền lẻ; 「銭湯」 — nhà tắm công cộng; 「悪銭身につかず」 — của phi nghĩa chẳng bền.