TanroDictionary Sổ từ

鋲 びょう

BENG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. rivet; tack; thumbtack; drawing-pin; hobnaildanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép