TanroDictionary Sổ từ

鋸 のこぎり

CỨ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái cưadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sawdanh từ
  2. a saw (tool)danh từ

Ví dụ

  1. 頭のノコギリの他に、腕もノコギリになっているクワガタ。

    In addition to the saw on its head, a stag beetle also has saws on its arms.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「鋸」

鋸

のこ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ saw
  2. danh từ Clipping of 鋸 (nokogiri, “saw”)

Chữ Hán trong từ

鋸
CỨ On: キョ、コ Kun: のこ、のこぎり saw (cuts wood) 16 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗