TanroDictionary Sổ từ

錫 すず

TÍCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiếc (Sn)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tin (Sn)danh từ
  2. tinchữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「錫」

錫

しゃく

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ bishop's staff; khakkhara
  2. danh từ tin
  3. danh từ short for 錫杖 (shakujō, “a monk's sounding staff”)

Chữ Hán trong từ

錫
TÍCH On: セキ、シャク Kun: すず、たま.う copper; tin 16 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗