TanroDictionary Sổ từ

錯乱 さくらん

THÁC LOẠN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự rối loạn, loạn trídanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. confusion; distraction; derangementdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. chaos; disorderdanh từ

Cách dùng

"Rối loạn, loạn trí": 「精神が錯乱する」; 「錯乱状態」 — trạng thái hoảng loạn mất kiểm soát.

Ví dụ

  1. 事故の後、彼は錯乱状態に陥った。

    Sau vụ tai nạn, anh ta rơi vào trạng thái loạn trí.

  2. 恐怖で頭が錯乱した。

    Đầu óc rối loạn vì sợ hãi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「錯乱」

錯乱

さくらんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to be chaotic; to be in disorder

Chữ Hán trong từ

錯
THÁC On: サク、シャク Kun: – confused; mix; be in disorder 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
乱
LOẠN, LÀN, LOÀN On: ラン、ロン Kun: みだ.れる、みだ.る、みだ.す、みだ、おさ.める、わた.る riot; war; disorder; disturb 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗