錯乱
さくらんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to be chaotic; to be in disorder
Chữ Hán trong từ
錯
THÁC
On: サク、シャク
Kun: –
confused; mix; be in disorder
16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
乱
LOẠN, LÀN, LOÀN
On: ラン、ロン
Kun: みだ.れる、みだ.る、みだ.す、みだ、おさ.める、わた.る
riot; war; disorder; disturb
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗