錯覚
さっかくするNghĩa tiếng Anh
- động từ hallucinate
- động từ mistake something or someone for something or someone else
Chữ Hán trong từ
錯
THÁC
On: サク、シャク
Kun: –
confused; mix; be in disorder
16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
覚
GIÁC, GIÁO, DÁC
On: カク
Kun: おぼ.える、さ.ます、さ.める、さと.る
memorize; learn; remember; awake; sober up
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗