TanroDictionary Sổ từ

錯誤 さくご

THÁC NGỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sai lầm; sự sai lệch (giữa ý định và hành động)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mistake; error; discrepancydanh từ
  2. discrepancy between one's actions and intentionsdanh từ
  3. an error, a mistakedanh từ
  4. the misunderstooddanh từ

Cách dùng

"Sai lầm, sai lệch": thường trong 「試行錯誤」 — thử và sai; 「時代錯誤」 — lỗi thời. Ít dùng đơn lẻ trong hội thoại.

Ví dụ

  1. 試行錯誤を重ねて、ついに完成した。

    Sau nhiều lần thử và sai, cuối cùng đã hoàn thành.

  2. そんな考え方は時代錯誤だ。

    Lối suy nghĩ đó thật lỗi thời.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「錯誤」

錯誤

さくごする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to misunderstand
  2. động từ to make a mistake, to make an error

Chữ Hán trong từ

錯
THÁC On: サク、シャク Kun: – confused; mix; be in disorder 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
誤
NGỘ On: ゴ Kun: あやま.る、-あやま.る mistake; err; do wrong; mislead 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗