錯誤
さくごするNghĩa tiếng Anh
- động từ to misunderstand
- động từ to make a mistake, to make an error
Chữ Hán trong từ
錯
THÁC
On: サク、シャク
Kun: –
confused; mix; be in disorder
16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
誤
NGỘ
On: ゴ
Kun: あやま.る、-あやま.る
mistake; err; do wrong; mislead
14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗