Nghĩa tiếng Việt
- cái liềmdanh từ
- câu hỏi gài bẫy, câu hỏi dẫn dắtdanh từ
- liềm xích (vũ khí)danh từ
- giáo có lưỡi cong ngangdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sickledanh từ
- leading question; trick questiondanh từ
- sickle-and-chain (weapon)danh từ
- spear with curved cross-bladesdanh từ
- gooseneck tenon and mortise jointdanh từ
- noisinessdanh từ
- part of a fish around the gillsdanh từ
- a sickledanh từ
Cách dùng
"Cái liềm": 「鎌で草を刈る」 — cắt cỏ bằng liềm. Thành ngữ 「鎌をかける」 — hỏi gài, dò bằng câu hỏi bẫy (rất hay gặp). Đọc かま.
Ví dụ
-
祖父は鎌で畑の草を刈っている。
Ông tôi đang cắt cỏ ngoài ruộng bằng liềm.
-
鎌をかけたら、彼はすぐに本当のことを話した。
Tôi hỏi gài một chút là anh ta khai thật ngay.
-
カマのように発達した腕を振り回し攻撃してくる。
It attacks with its arms, which have grown like sickles.
-
音を扱うのが得意なオトメ。音符のカマを使い攻撃する。
A maiden proud of her ability to manipulate sound. She attacks with her musical-note-shaped scythe.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép