TanroDictionary Sổ từ

鎌 かま

LIÊM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái liềmdanh từ
  2. câu hỏi gài bẫy, câu hỏi dẫn dắtdanh từ
  3. liềm xích (vũ khí)danh từ
  4. giáo có lưỡi cong ngangdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sickledanh từ
  2. leading question; trick questiondanh từ
  3. sickle-and-chain (weapon)danh từ
  4. spear with curved cross-bladesdanh từ
  5. gooseneck tenon and mortise jointdanh từ
  6. noisinessdanh từ
  7. part of a fish around the gillsdanh từ
  8. a sickledanh từ

Cách dùng

"Cái liềm": 「鎌で草を刈る」 — cắt cỏ bằng liềm. Thành ngữ 「鎌をかける」 — hỏi gài, dò bằng câu hỏi bẫy (rất hay gặp). Đọc かま.

Ví dụ

  1. 祖父は鎌で畑の草を刈っている。

    Ông tôi đang cắt cỏ ngoài ruộng bằng liềm.

  2. 鎌をかけたら、彼はすぐに本当のことを話した。

    Tôi hỏi gài một chút là anh ta khai thật ngay.

  3. カマのように発達した腕を振り回し攻撃してくる。

    It attacks with its arms, which have grown like sickles.

  4. 音を扱うのが得意なオトメ。音符のカマを使い攻撃する。

    A maiden proud of her ability to manipulate sound. She attacks with her musical-note-shaped scythe.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép