TanroDictionary Sổ từ

長征 ちょうせい

TRƯỜNG CHINH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuộc viễn chinh dàidanh từ · động từ する
  2. Vạn lý Trường chinh (Trung Quốc, 1934-1936)danh từ
  3. tên lửa Trường Chinh (Trung Quốc)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lengthy military expeditiondanh từ · động từ する
  2. Long March (China, 1934-1936)danh từ
  3. Long March (series of Chinese launch vehicles)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép