Nghĩa tiếng Việt
- cuộc viễn chinh dàidanh từ · động từ する
- Vạn lý Trường chinh (Trung Quốc, 1934-1936)danh từ
- tên lửa Trường Chinh (Trung Quốc)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- lengthy military expeditiondanh từ · động từ する
- Long March (China, 1934-1936)danh từ
- Long March (series of Chinese launch vehicles)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép