Nghĩa tiếng Việt
- yên bình, thanh thảntính từ な
- (thời tiết) ôn hòa, dịutính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- tranquil; calm; quiet; peaceful; serenetính từ な
- mild (weather); balmytính từ な
- mild (e.g. weather, climate)tính từ い
- long leisuretính từ い
Cách dùng
"Yên bình, thanh bình" (のどか, thường viết kana): 「のどかな田舎の風景」 — phong cảnh làng quê thanh bình; 「のどかな春の日」 — ngày xuân êm ả. Tính từ な, sắc thái thư thái.
Ví dụ
-
窓の外にはのどかな田園風景が広がっていた。
Ngoài cửa sổ trải ra phong cảnh đồng quê thanh bình.
-
今日はのどかな春の一日だった。
Hôm nay là một ngày xuân êm ả.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép