TanroDictionary Sổ từ

長閑 のどか

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. yên bình, thanh thảntính từ な
  2. (thời tiết) ôn hòa, dịutính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. tranquil; calm; quiet; peaceful; serenetính từ な
  2. mild (weather); balmytính từ な
  3. mild (e.g. weather, climate)tính từ い
  4. long leisuretính từ い

Cách dùng

"Yên bình, thanh bình" (のどか, thường viết kana): 「のどかな田舎の風景」 — phong cảnh làng quê thanh bình; 「のどかな春の日」 — ngày xuân êm ả. Tính từ な, sắc thái thư thái.

Ví dụ

  1. 窓の外にはのどかな田園風景が広がっていた。

    Ngoài cửa sổ trải ra phong cảnh đồng quê thanh bình.

  2. 今日はのどかな春の一日だった。

    Hôm nay là một ngày xuân êm ả.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép