TanroDictionary Sổ từ

防護 ぼうご

PHÒNG HỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự bảo vệ, phòng hộdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. protectiondanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Cách dùng

"Phòng hộ, bảo vệ": 「防護服」 — đồ bảo hộ; 「防護マスク」 — mặt nạ bảo hộ. Thường đi với thiết bị.

Ví dụ

  1. 作業員は防護服を着て作業した。

    Công nhân mặc đồ bảo hộ để làm việc.

  2. 医師は防護マスクを着用している。

    Bác sĩ đang đeo mặt nạ bảo hộ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「防護」

防護

ぼうごする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to insulate, to protect

Chữ Hán trong từ

防
PHÒNG On: ボウ Kun: ふせ.ぐ ward off; defend; protect; resist 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
護
HỘ On: ゴ Kun: まも.る safeguard; protect 20 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗