防護
ぼうごするNghĩa tiếng Anh
- động từ to insulate, to protect
Chữ Hán trong từ
防
PHÒNG
On: ボウ
Kun: ふせ.ぐ
ward off; defend; protect; resist
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
護