TanroDictionary Sổ từ

阻害 そがい

TRỞ HẠI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự cản trở, ức chếdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. obstruction; impediment; hindrance; inhibition; blocking; checkdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. damage, hindrance, impedimentdanh từ

Cách dùng

"Cản trở, kìm hãm": 「成長を阻害する」 — cản trở sự phát triển; 「阻害要因」 — yếu tố cản trở; 「〜阻害剤」 — chất ức chế (y học). Văn viết. Đừng nhầm 疎外 (sự xa lánh) đồng âm.

Ví dụ

  1. 過度な規制は経済成長を阻害する。

    Quy định quá mức sẽ cản trở tăng trưởng kinh tế.

  2. 睡眠不足は集中力を阻害する。

    Thiếu ngủ làm giảm khả năng tập trung.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「阻害」

阻害

そがいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ damage, hinder, impede

Ví dụ

  • その育休取得を阻害する要因の一つに、パタニティーハラスメントの存在があります。One of the factors that hinders people from taking parental leave is discrimination against those who do.

Chữ Hán trong từ

阻
TRỞ On: ソ Kun: はば.む thwart; separate from; prevent; obstruct; deter; impede 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
害
HẠI, HẠT On: ガイ Kun: – harm; injury 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗