sự cản trở, ức chếdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
obstruction; impediment; hindrance; inhibition; blocking; checkdanh từ · động từ する · ngoại động từ
damage, hindrance, impedimentdanh từ
Cách dùng
"Cản trở, kìm hãm": 「成長を阻害する」 — cản trở sự phát triển; 「阻害要因」 — yếu tố cản trở; 「〜阻害剤」 — chất ức chế (y học). Văn viết. Đừng nhầm 疎外 (sự xa lánh) đồng âm.