TanroDictionary Sổ từ

陛下 へいか

BỆ HẠ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (kính ngữ) bệ hạ, hoàng thượngdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. Your Majesty; His Majesty; Her Majestydanh từ · hậu tố
  2. down the steps to the emperor's palace, looking updanh từ

Cách dùng

"Bệ hạ" — kính ngữ dùng cho Thiên hoàng, Hoàng hậu, vua chúa: 「天皇陛下」 — Thiên hoàng bệ hạ; 「皇后陛下」 — Hoàng hậu; 「両陛下」 — hai vị bệ hạ (Thiên hoàng và Hoàng hậu). Hoàng tử dùng 殿下.

Ví dụ

  1. 天皇陛下が被災地を訪問された。

    Thiên hoàng bệ hạ đã đến thăm vùng bị thiên tai.

  2. 両陛下は笑顔で手を振られた。

    Hai vị bệ hạ mỉm cười vẫy tay.

  3. 天皇陛下

    His Imperial Majesty the Emperor

  4. 皇后陛下

    Her Imperial Majesty the Empress (Consort)

  5. 天皇皇后両陛下

    Their Imperial Majesties the Emperor and Empress (Consort)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép