Nghĩa tiếng Việt
- (kính ngữ) bệ hạ, hoàng thượngdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- Your Majesty; His Majesty; Her Majestydanh từ · hậu tố
- down the steps to the emperor's palace, looking updanh từ
Cách dùng
"Bệ hạ" — kính ngữ dùng cho Thiên hoàng, Hoàng hậu, vua chúa: 「天皇陛下」 — Thiên hoàng bệ hạ; 「皇后陛下」 — Hoàng hậu; 「両陛下」 — hai vị bệ hạ (Thiên hoàng và Hoàng hậu). Hoàng tử dùng 殿下.
Ví dụ
-
天皇陛下が被災地を訪問された。
Thiên hoàng bệ hạ đã đến thăm vùng bị thiên tai.
-
両陛下は笑顔で手を振られた。
Hai vị bệ hạ mỉm cười vẫy tay.
-
天皇陛下
His Imperial Majesty the Emperor
-
皇后陛下
Her Imperial Majesty the Empress (Consort)
-
天皇皇后両陛下
Their Imperial Majesties the Emperor and Empress (Consort)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép