TanroDictionary Sổ từ

陣地 じんち

TRẬN ĐỊA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trận địa, vị trí đóng quândanh từ
  2. phần sân, khu vực khung thànhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. encampment; positiondanh từ
  2. side; end; goal areadanh từ
  3. military positiondanh từ

Cách dùng

"Trận địa; phần sân (thể thao)": 「陣地を守る」 — giữ trận địa; 「敵陣」 — trận địa địch. Nghĩa bóng: vị trí, chỗ chiếm giữ.

Ví dụ

  1. 兵士たちは陣地を守り抜いた。

    Binh lính đã giữ vững trận địa.

  2. 相手の陣地に攻め込む。

    Tấn công vào phần sân đối phương.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép