Nghĩa tiếng Việt
- trận địa, vị trí đóng quândanh từ
- phần sân, khu vực khung thànhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- encampment; positiondanh từ
- side; end; goal areadanh từ
- military positiondanh từ
Cách dùng
"Trận địa; phần sân (thể thao)": 「陣地を守る」 — giữ trận địa; 「敵陣」 — trận địa địch. Nghĩa bóng: vị trí, chỗ chiếm giữ.
Ví dụ
-
兵士たちは陣地を守り抜いた。
Binh lính đã giữ vững trận địa.
-
相手の陣地に攻め込む。
Tấn công vào phần sân đối phương.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép