Nghĩa tiếng Việt
- khe hở, khoảng trốngdanh từ
- lúc rảnh, thời gian rỗidanh từ
- sơ hở, lúc mất cảnh giác, điểm yếudanh từ
- cơ hội, thời cơdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- gap; opening; room; spacedanh từ
- break; interval; spare moment; spare timedanh từ
- unguarded moment; carelessness; weak spot; chink in one's armor; flaw; faultdanh từ
- chance; opportunitydanh từ
- gap in defensesdanh từ
Cách dùng
"Khe hở; sơ hở" (đọc すき): 「隙がある」 — có sơ hở; 「隙を見せる」 — để lộ sơ hở; 「隙を突く」 — lợi dụng sơ hở; 「隙間」 — khe hở. Cũng chỉ lúc rảnh, thời cơ.
Ví dụ
-
相手の隙を突いてゴールを決めた。
Lợi dụng sơ hở của đối thủ để ghi bàn.
-
ドアの隙間から光が漏れている。
Ánh sáng lọt ra từ khe cửa.
-
隙あり!
You're open!
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「隙」
隙
げき
Nhật
Ít dùng Hán Việt: KHÍCH
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ gap; opening; space
-
danh từ opportunity (to take advantage of); chance
-
danh từ discord; disagreement
隙
ひま
Nhật
Ít dùng Hán Việt: KHÍCH
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ gap; opening; space