TanroDictionary Sổ từ

雀 すずめ

TƯỚC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chim sẻdanh từ
  2. người lắm lời; người hay biết chuyệndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tree sparrow (Passer montanus)danh từ
  2. talkative person; knowledgeable persondanh từ
  3. sparrowchữ Hán
  4. Eurasian tree sparrow (Passer montanus)danh từ

Cách dùng

"Chim sẻ": 「雀が鳴く」 — chim sẻ hót; 「雀の涙」 — ít ỏi (như nước mắt chim sẻ, vd lương ít). Nghĩa bóng: người lắm chuyện (「楽屋雀」 — người hay buôn chuyện hậu trường).

Ví dụ

  1. 朝、窓の外で雀が鳴いていた。

    Buổi sáng chim sẻ hót ngoài cửa sổ.

  2. ボーナスは雀の涙ほどだった。

    Tiền thưởng ít ỏi đến đáng thương.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép