TanroDictionary Sổ từ

雑 ざつ

TẠP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cẩu thả, qua loa, sơ sàitính từ な
  2. linh tinh, tạptiền tố · trợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rough; crude; sloppy; messytính từ な
  2. miscellaneoustiền tố · trợ từ · danh từ
  3. miscellaneous (see note)tính từ い

Cách dùng

"Cẩu thả, qua loa" (tính từ đuôi な): 「雑な仕事」 — công việc làm ẩu; 「扱いが雑だ」 — đối xử/xử lý cẩu thả; 「字が雑」 — chữ viết ẩu. Tiền tố "linh tinh, tạp": 雑音, 雑談, 雑用. Phân biệt 適当 (tùy tiện, đại khái).

Ví dụ

  1. 彼の仕事はいつも雑だ。

    Công việc của anh ta lúc nào cũng làm ẩu.

  2. 荷物を雑に扱わないでください。

    Xin đừng xử lý hành lý một cách cẩu thả.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「雑」

雑

ぞう

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ tạp (loại thơ không về mùa hay tình yêu)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ miscellany (classification of Japanese poetry unrelated to the seasons or to love)
  2. danh từ miscellany

Chữ Hán trong từ

雑
TẠP On: ザツ、ゾウ Kun: まじ.える、まじ.る miscellaneous 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗