TanroDictionary Sổ từ

雷雲 らいうん

LÔI VÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mây giôngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. thunderclouddanh từ
  2. synonym of 積乱雲 (sekiran'un, “cumulonimbus”); thunderclouddanh từ

Cách dùng

"Mây giông": 「雷雲が発生する」 — mây giông hình thành; 「雷雲が近づく」 — mây giông kéo đến.

Ví dụ

  1. 西の空に雷雲が広がった。

    Mây giông lan rộng trên bầu trời phía tây.

  2. 雷雲が近づいているので屋内に入ろう。

    Mây giông đang đến gần, vào trong nhà thôi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép