Nghĩa tiếng Việt
- mây giôngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- thunderclouddanh từ
- synonym of 積乱雲 (sekiran'un, “cumulonimbus”); thunderclouddanh từ
Cách dùng
"Mây giông": 「雷雲が発生する」 — mây giông hình thành; 「雷雲が近づく」 — mây giông kéo đến.
Ví dụ
-
西の空に雷雲が広がった。
Mây giông lan rộng trên bầu trời phía tây.
-
雷雲が近づいているので屋内に入ろう。
Mây giông đang đến gần, vào trong nhà thôi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép