TanroDictionary Sổ từ

霧 きり

VỤ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sương mùdanh từ
  2. bụi nước phundanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fog; mistdanh từ
  2. spraydanh từ
  3. breath expelled from a persondanh từ
  4. a liquid (e.g. water) that is dispelled into the air like fogdanh từ
  5. dawn; daybreakdanh từ
  6. a female given nametên riêng

Cách dùng

"Sương mù": 「霧がかかる」 — sương mù phủ; 「霧が晴れる」 — tan sương; 「濃い霧」 — sương dày đặc. 「霧吹き」 — bình xịt phun sương. Phân biệt: 霧 dày hơn 靄 (sương mỏng); 露 là giọt sương.

Ví dụ

  1. 朝は霧がかかって前がよく見えなかった。

    Buổi sáng sương mù phủ kín, không nhìn rõ phía trước.

  2. 昼前には霧が晴れた。

    Trước trưa sương mù đã tan.

  3. 重霧 下奇利

    Heavy fog. The below is to be read ki₁ri.

  4. 水に住んでいる精霊。まわりを霧でつつみこみ視界を奪う。

    A spirit who lives in the water. She’ll blind you by surrounding you with mist.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép