TanroDictionary Sổ từ

青い あおい

THANH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xanh, xanh dương, xanh lamtính từ い
  2. xanh látính từ い
  3. tái, xanh xaotính từ い
  4. non, chưa chín, non nớttính từ い

Nghĩa tiếng Anh

  1. blue; azuretính từ い
  2. greentính từ い
  3. pale (facial color); gray; greytính từ い
  4. unripe; inexperiencedtính từ い
  5. paletính từ い
  6. unripe; green (inexperienced)tính từ い

Ví dụ

  1. おまえはまだ青い。

    You're still green.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép