Nghĩa tiếng Việt
- xanh, xanh dương, xanh lamtính từ い
- xanh látính từ い
- tái, xanh xaotính từ い
- non, chưa chín, non nớttính từ い
Nghĩa tiếng Anh
- blue; azuretính từ い
- greentính từ い
- pale (facial color); gray; greytính từ い
- unripe; inexperiencedtính từ い
- paletính từ い
- unripe; green (inexperienced)tính từ い
Ví dụ
-
おまえはまだ青い。
You're still green.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép