静寂
しじまNghĩa tiếng Anh
- danh từ silence; stillness; quietness
Chữ Hán trong từ
静
TĨNH, TỊNH
On: セイ、ジョウ
Kun: しず-、しず.か、しず.まる、しず.める
quiet
14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
寂
TỊCH
On: ジャク、セキ
Kun: さび、さび.しい、さび.れる、さみ.しい
loneliness; quietly; mellow; mature; death of a priest
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗