Nghĩa tiếng Việt
- yếu sức, thiếu sức lựctính từ な · danh từ
- bất tài, thiếu năng lựctính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- powerless; weak; lacking physical strengthtính từ な · danh từ
- incompetent; lacking ability; powerlesstính từ な · danh từ
- powerless; incompetent; weak in strengthtính từ い
- powerlessness; incompetence; weaknessdanh từ
Cách dùng
"Yếu sức; bất tài": 「非力な私」 — kẻ yếu kém như tôi (khiêm tốn); 「非力を痛感する」 — thấm thía sự kém cỏi.
Ví dụ
-
非力ながら全力を尽くします。
Dù yếu kém, tôi sẽ dốc toàn lực.
-
自分の非力を痛感した。
Tôi thấm thía sự bất lực của bản thân.
-
まだ飛べない雛たちみたいに 僕はこの非力を嘆いている
I, just like a fledgling that's not yet able to fly, am lamenting at my powerlessness to help that person.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「非力」
非力
ひりょく
Nhật
Ít dùng Hán Việt: PHI LỰC
Nghĩa tiếng Anh
-
tính từ い synonym of 非力 (hiriki)
Chữ Hán trong từ
力
LỰC
On: リョク、リキ、リイ
Kun: ちから
power; strength; strong; strain; bear up; exert
2 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗