TanroDictionary Sổ từ

非番 ひばん

PHI PHIÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. không trong ca trực, nghỉ phiêndanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. off dutydanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Không trực, nghỉ phiên": 「非番の日」 — ngày không trực; 「非番の警察官」 — cảnh sát ngoài ca. Đối: 当番.

Ví dụ

  1. 非番の日は家でゆっくりする。

    Ngày không trực tôi nghỉ ngơi ở nhà.

  2. 非番の警察官が犯人を捕まえた。

    Một cảnh sát ngoài ca trực đã bắt được thủ phạm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép