Nghĩa tiếng Việt
- không trong ca trực, nghỉ phiêndanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- off dutydanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Không trực, nghỉ phiên": 「非番の日」 — ngày không trực; 「非番の警察官」 — cảnh sát ngoài ca. Đối: 当番.
Ví dụ
-
非番の日は家でゆっくりする。
Ngày không trực tôi nghỉ ngơi ở nhà.
-
非番の警察官が犯人を捕まえた。
Một cảnh sát ngoài ca trực đã bắt được thủ phạm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép