TanroDictionary Sổ từ

靴 くつ

NGOA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giày, giày dép, ủngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. shoe; shoes; boots; footwear; footgeardanh từ
  2. footwear, footgear: a shoe, (a pair of) shoesdanh từ

Cách dùng

"Giày" (nói chung): 「靴を履く」 — đi giày; 「靴を脱ぐ」 — cởi giày; 「靴下」 — tất. Ở Nhật phải cởi giày khi vào nhà. Đếm bằng 足 (một đôi = 一足).

Ví dụ

  1. 玄関で靴を脱いでください。

    Xin hãy cởi giày ở lối vào.

  2. 新しい靴を一足買った。

    Tôi đã mua một đôi giày mới.

  3. 信濃道は 今の墾り道 刈りばねに 足踏ましなむ 沓はけ我が背

    the Shinano road has just been opened; wear shoes, my brother / my dear, so you do not step on the brush stubble [in your bare feet]

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép