TanroDictionary Sổ từ

鞍 くら

YÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. yên ngựadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. saddledanh từ

Cách dùng

"Yên ngựa" (くら): 「鞍を置く」 — đặt yên; 「鞍にまたがる」 — ngồi lên yên. Từ 鞍馬 (ngựa tay quay trong thể dục dụng cụ).

Ví dụ

  1. 馬に鞍を置いて出かけた。

    Đặt yên lên ngựa rồi lên đường.

  2. 彼はひらりと鞍にまたがった。

    Anh ta nhẹ nhàng nhảy lên yên ngựa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「鞍」

鞍

あん

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix saddle

Chữ Hán trong từ

鞍
AN On: アン Kun: くら saddle 15 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗