鞍
あんNghĩa tiếng Anh
- affix saddle
Chữ Hán trong từ
鞍
YÊN
"Yên ngựa" (くら): 「鞍を置く」 — đặt yên; 「鞍にまたがる」 — ngồi lên yên. Từ 鞍馬 (ngựa tay quay trong thể dục dụng cụ).
馬に鞍を置いて出かけた。
Đặt yên lên ngựa rồi lên đường.
彼はひらりと鞍にまたがった。
Anh ta nhẹ nhàng nhảy lên yên ngựa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép