TanroDictionary Sổ từ

韻 いん

VẬN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vầndanh từ
  2. vận (của chữ Hán)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rhymedanh từ
  2. rhyme (of a Chinese character); rimedanh từ
  3. vowel soundchữ Hán
  4. finaldanh từ
  5. a rhyme group in Chinese rhyme dictionaries, consisting of kanji sharing the same or similar finalsdanh từ
  6. echo; reverberation; lingering charmaffix
  7. elegance; tasteaffix
  8. poetryaffix

Cách dùng

"Vần" (thơ, nhạc): 「韻を踏む」 — gieo vần; 「余韻」 — dư âm. Còn chỉ vận của chữ Hán.

Ví dụ

  1. ラップでは韻を踏むことが大切だ。

    Trong rap, gieo vần rất quan trọng.

  2. この詩は美しく韻を踏んでいる。

    Bài thơ này gieo vần rất đẹp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép