Nghĩa tiếng Việt
- má, gò mádanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cheek (of the face)danh từ
- Extended shinjitai form of 頰: cheekschữ Hán
- cheekdanh từ
Cách dùng
"Má" (ほお/ほほ): 「頬を赤らめる」 — đỏ mặt; 「頬が落ちる」 — ngon rụng rời; 「頬杖をつく」 — chống cằm. ほお phổ biến hơn ほほ.
Ví dụ
-
恥ずかしくて頬が赤くなった。
Xấu hổ nên má đỏ lên.
-
頬が落ちるほどおいしい。
Ngon rụng rời cả má.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「頬」
頬
ほほ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: GIÁP
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ cheek (the side of the face)
頬
つら
Nhật
Ít dùng Hán Việt: GIÁP
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ the cheeks
-
danh từ the face (usually written 面)
-
danh từ one's facial expression
-
danh từ the side of something
-
danh từ the surface or front of something
-
danh từ one's honor: "face" as in save face or lose face
頬
すえみつ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: GIÁP
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
頬
すえもと
Nhật
Ít dùng Hán Việt: GIÁP
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
頬
のりみち
Nhật
Ít dùng Hán Việt: GIÁP
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name